Bản dịch của từ 月大 trong tiếng Việt
月大
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月大 (Danh từ)
【yuè dà】
01
指农历(旧历)中有三十天的那个月;俗称“大月”。
1.指旧历有三十天的月份。
Ví dụ
02
Tháng có 31 ngày (các tháng 1,3,5,7,8,10,12 trong lịch Gregory); đối lập với “月小” (tháng có 30 ngày hoặc 28/29 ngày).
2.指公历有三十一天的月份。公历每年一﹑三﹑五﹑七﹑八﹑十﹑十二这七个月为大月﹐均三十一天。参见“月小”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月大
yuè
月
dà
大
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
大一统
大万
大丈夫
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
