Bản dịch của từ 月天子 trong tiếng Việt

月天子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月天子 (Danh từ)

yuè tiān zǐ
01

Tên gọi rút gọn của “月天”,tức là 'vua (thiên tử) liên quan đến tháng/nguyệt' (dùng trong văn bản cổ/định danh); thường là cách gọi rút gọn, ít dùng trong hiện đại

1.省称“月天”。

Ví dụ
02

Trời/hoàng đế của cung trăng; trong kinh điển Phật giáo chỉ hóa thân của Đại Thế Chí Bồ Tát—một nhân vật thần bí liên quan đến Cung Nguyệt

2.月宫的天子。佛经谓为大势至菩萨的化身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月天子

yuè

tiān

zi

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép