Bản dịch của từ 月头银 trong tiếng Việt
月头银
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月头银 (Danh từ)
【yuè tóu yín】
01
Lương bổ sung hàng tháng bằng bạc cho lính biên phòng (tiền thưởng trợ cấp tháng của quân sĩ dưới triều Tống)
宋太宗以戍边军士劳苦﹐每月额外补给的银两。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月头银
yuè
月
tóu
头
yín
银
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
头一无二
头七
头上
头上安头
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
