Bản dịch của từ 月子房 trong tiếng Việt

月子房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月子房 (Danh từ)

yuè zǐ fáng
01

Căn phòng dành cho cung nữ có thai khi sắp sinh (thời Minh); nghĩa cổ: phòng dưỡng thai, phòng chờ sinh trong cung

明代宫人有娠者临产时所居之室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月子房

yuè

zi

fáng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
房下
房东
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép