Bản dịch của từ 月孛 trong tiếng Việt

月孛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月孛 (Danh từ)

yuè bèi
01

Lilith

Ví dụ
02

Trăng non

暗月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một thiên thể giả tưởng nằm ở tiêu điểm thứ hai của quỹ đạo elip của Mặt Trăng.

占据月球椭圆轨道第二个焦点的假想天体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Điểm viễn địa của Mặt Trăng (điểm trên quỹ đạo của Mặt Trăng xa Trái Đất nhất)

月球远地点(月球轨道上距地球最远的点)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月孛

yuè

bèi

月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép