Bản dịch của từ 月建 trong tiếng Việt
月建
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月建 (Danh từ)
【yuè jiàn】
01
Tên sao/khí trong thuật xem sao (tên kinh hạn âm-dương dùng để định ngày tháng tốt xấu; tháng đầu gọi là '建寅'), một khái niệm dùng để định凶吉 trong tứ trụ/điềm cát hung
2.丛辰名。星相术士称阳建之神。正月建寅﹐顺行十二辰﹐又称阳建。术者因月建以定凶吉。
Ví dụ
02
Tháng (theo hệ can/chi cổ) — chỉ tháng được quy ước bằng một chi trong 12 địa chi (ví dụ 建子 = tháng có chi Tý); thường dùng trong lịch cổ và thiên văn
1.指旧历每月所建之辰。古代以北斗七星斗柄的运转作为定季节的标准﹐将十二地支和十二个月份相配﹐用以纪月﹐以通常冬至所在的十一月(夏历)配子﹐称建子之月﹐类推﹐十二月建丑﹑正月建寅﹑二月建卯﹐直到十月建亥﹐如此周而复始。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月建
yuè
月
jiàn
建
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
建丑
建丑月
建业
建中
建义
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
