Bản dịch của từ 月支藤 trong tiếng Việt

月支藤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月支藤 (Danh từ)

yuè zhī téng
01

Tên khác của quả nho (cây nho); gọi truyền thống/biệt danh cho cây/quả nho

葡萄的别称。葡萄原产于欧洲和亚洲西部﹐经西域传入中原﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月支藤

yuè

zhī

téng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép