Bản dịch của từ 月数 trong tiếng Việt
月数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月数 (Danh từ)
【yuè shù】
01
Số thứ tự của tháng trong năm; con số chỉ tháng (ví dụ: tháng 1 → 1, tháng 12 → 12)
1.谓计时的月的数目﹐亦指某月在一年中的序次。
Ví dụ
02
Kinh nguyệt; chu kỳ hành kinh (số ngày hành kinh trong một kỳ), gọi chung là 'số ngày trong kỳ kinh'
3.指月经。因月行经数日﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn danh của con số mười hai (thường chỉ 12 tháng); thuật ngữ cổ về 12 luật/điệu âm tương ứng với 12 tháng
2.特称十二。古乐为十二调﹐分六阳律﹑六阴律。《吕氏春秋》始以律与历附会,以十二律应十二月,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月数
yuè
月
shù
数
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
