Bản dịch của từ 月旦春秋 trong tiếng Việt

月旦春秋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月旦春秋 (Tính từ)

yuè dàn chūn qiū
01

Bình luận về nhân vật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月旦春秋

yuè

dàn

chūn

qiū

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
春上
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép