Bản dịch của từ 月明千里 trong tiếng Việt

月明千里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月明千里 (Tính từ)

yuè míng qiān lǐ
01

Trăng sáng nghìn dặm; nhớ người thân ở xa trong đêm trăng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月明千里

yuè

míng

qiān

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
明上
明世
明业
明丢丢
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép