Bản dịch của từ 月晕础雨 trong tiếng Việt

月晕础雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月晕础雨 (Danh từ)

yuè yūn chǔ yǔ
01

Điềm báo thiên nhiên: trăng có quầng (月晕) báo sắp có gió; chân cột ẩm ướt () báo sắp mưa — ẩn dụ điềm báo, dấu hiệu trước khi việc lớn xảy ra.

月晕:月亮周围出现的光环;础:柱子底下的石墩。月亮出现光环就要刮风,础石潮湿就要下雨。比喻事物发生变化的前兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月晕础雨

yuè

yùn

chǔ

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
础润而雨
础石
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép