Bản dịch của từ 月曜 trong tiếng Việt
月曜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月曜 (Danh từ)
【yuè yào】
01
Ánh trăng; ánh sáng của mặt trăng (ánh trăng chiếu xuống)
1.月光照耀。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thứ hai (cách gọi trong tuần, tương đương 星期一)
2.七曜日的第二日﹐即星期一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月曜
yuè
月
yào
曜
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
