Bản dịch của từ 月月红 trong tiếng Việt

月月红

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月月红 (Trạng từ)

yuè yuè hóng
01

Một loại hoa hồng (月季) — thường hoa màu đỏ đậm hoặc đỏ đào, lá nhỏ hơi mỏng; cũng có thể泛指月季 (hoa hồng mùa)

1.月季花的一种。常年开花﹐深红或深桃红色﹐小叶薄而带紫色。亦泛指月季花。

Ví dụ
02

Một cách: cứ mỗi tháng như lệ; trở thành thói quen hàng tháng

2.比喻每月成为惯例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月月红

yuè

yuè

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép