Bản dịch của từ 月朵 trong tiếng Việt

月朵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月朵 (Danh từ)

yuè duǒ
01

Một tên gọi cổ/ của hoa cúc trắng (nhất là cúc bạch), cũng dùng chung để chỉ hoa cúc

白菊花的别称。亦泛称菊花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月朵

yuè

duǒ

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
朵云
朵儿
朵儿别
朵哆
朵子
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép