Bản dịch của từ 月波 trong tiếng Việt
月波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月波 (Danh từ)
【yuè bō】
01
Tên gọi trang trọng/đáo để chỉ 'vầng trăng' ở vùng Thục (Tứ Xuyên) — một cách gọi cổ kính, mang sắc thái tôn kính
2.蜀中对月的尊称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ánh trăng; ánh sáng của mặt trăng như sóng nước (từ Hán cổ, ví von: “trăng như sóng vàng”).
1.指月光。月光似水﹐故称。语本《汉书.礼乐志》:“月穆穆以金波。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên rượu (một loại rượu có tên gọi cổ điển: 'Nguyệt Ba')
3.酒名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月波
yuè
月
bō
波
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
