Bản dịch của từ 月波楼 trong tiếng Việt
月波楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月波楼 (Danh từ)
【yuè bō lóu】
01
Tên cổ của một ngôi lầu (tòa nhà) ở phía bắc sông Dương Tử, huyện Hoàng Cương (Hubei) — tức một địa danh lịch sử: “Nguyệt Ba Lâu”.
1.古楼名。旧址在湖北省东部﹑长江北岸的黄冈市西。
Ví dụ
02
Tên một tòa cổ lâu (ngọn tháp/ nhà rường) ở phía tây bắc thành của tỉnh Gia Hưng (nay là thành phố Gia Hưng, tỉnh Chiết Giang)
2.古楼名。在嘉兴府(今浙江省嘉兴市)西北城上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月波楼
yuè
月
bō
波
lóu
楼
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
