Bản dịch của từ 月球探测器 trong tiếng Việt
月球探测器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月球探测器 (Danh từ)
【yuè qiú tàn cè qì】
01
Tàu vũ trụ chuyên đi thăm dò Mặt Trăng hoặc vùng không gian gần Mặt Trăng (phóng tự động hoặc có người lái)
飞往月球或月球附近空间探测的宇宙飞船。已发射的有苏联的“月球”号探测器;美国的“徘徊者”号、“月球轨道环行器”号、“勘测者”号及“阿波罗飞船”号探测器等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月球探测器
yuè
月
qiú
球
tàn
探
cè
测
qì
器
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
球事
球仗
球体
球冠
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
测候
测光表
测划
测力
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
