Bản dịch của từ 月白风清 trong tiếng Việt

月白风清

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月白风清 (Tính từ)

yuè bái fēng qīng
01

Mô tả đêm yên tĩnh, trăng sáng và gió mát — khung cảnh thanh nhàn, trong lành (chữ Hán Việt: nguyệt bạch = trăng trắng, phong thanh = gió thanh).

形容幽静美好的夜晚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月白风清

yuè

bái

fēng

qīng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
风世
风丝
风丝不透
清一
清一色
清丈
清世
清业
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép