Bản dịch của từ 月盈则食 trong tiếng Việt

月盈则食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月盈则食 (Tính từ)

yuè yíng zé shí
01

Trăng tròn thì khuyết; thịnh cực tất suy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月盈则食

yuè

yíng

shí

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
则不
则个
则例
则刀
则则
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép