Bản dịch của từ 月眉星眼 trong tiếng Việt
月眉星眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月眉星眼 (Tính từ)
【yuè méi xīng yǎn】
01
Lông mày tựa trăng lưỡi liềm, đôi mắt như sao băng — miêu tả nữ sắc mặn mà, thanh tú
眉如弯月,眼似流星。形容女子容貌美丽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月眉星眼
yuè
月
méi
眉
xīng
星
yǎn
眼
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
星丁头
星主
星书
星乱
星事
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
