Bản dịch của từ 月石 trong tiếng Việt
月石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月石 (Danh từ)
【yuè shí】
01
Một tên khác của硼砂 (băng phiến borax) — khoáng chất/bột dùng làm thuốc trong y học cổ truyền Trung Hoa, tính mát, dùng để giải độc, chữa sưng họng, loét miệng, mắt có màng, và các chứng ho có đờm đặc.
硼砂的别名。中医以硼砂作清热解毒药﹐性凉﹐味甘咸﹐外治咽喉肿痛﹑牙疳﹑口疮﹑目生翳障等症;内服治噎膈﹑咳嗽痰稠等症。中药称月石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月石
yuè
月
shí
石
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
