Bản dịch của từ 月禀 trong tiếng Việt

月禀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月禀 (Danh từ)

yuè bǐng
01

Một biến thể chữ (xem “月廪”); từ Hán cổ liên quan đến lễ phẩm, khoản cấp phát theo tháng (thường xuất hiện trong văn viết cổ) — ghi chú: hiếm dùng, xem 月廪

见“月廪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月禀

yuè

bǐng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép