Bản dịch của từ 月窝 trong tiếng Việt

月窝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月窝 (Danh từ)

yuè wō
01

方言指婴儿出生后第一个月满月前的一个月),亦称月窠”。(相当于中文的满月期月子的早期称法

方言。指婴儿初生后的一个月。又称月窠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月窝

yuè

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép