Bản dịch của từ 月窟 trong tiếng Việt
月窟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月窟 (Danh từ)
【yuè kū】
01
Hang/địa điểm trong truyền thuyết nơi mặt trăng trở về; chỗ ở của mặt trăng (theo cổ tích)
2.传说月的归宿处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hang/động của mặt trăng (từ cổ, phiên bản khác của “月窟/月” — thuật ngữ cổ tượng trưng cho hang/không gian liên quan đến trăng)
1.亦作“月”。
Ví dụ
03
Địa phương hẻo lánh, nơi xa xôi; chốn heo hút (nghĩa cổ, ẩn dụ)
3.泛指边远之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nhà/ cung trên mặt trăng; hoàn cảnh liên quan đến Mặt Trăng (từ cổ, nghĩa: “cung trăng”/“hang trăng”)
4.月宫;月亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月窟
yuè
月
kū
窟
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
