Bản dịch của từ 月章星句 trong tiếng Việt

月章星句

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月章星句 (Tính từ)

yuè zhāng xīng jù
01

Mô tả văn chương trau chuốt, câu chữ hoa mỹ; văn hay chữ đẹp

形容文章优美,辞藻华丽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月章星句

yuè

zhāng

xīng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
章丹
章举
章书
章亥
章京
星丁头
星主
星书
星乱
星事
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép