Bản dịch của từ 月缺花残 trong tiếng Việt

月缺花残

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月缺花残 (Tính từ)

yuè quē huā cán
01

Trăng khuyết, hoa tàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月缺花残

yuè

quē

huā

cán

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
残丝断魂
残书
残云
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép