Bản dịch của từ 月老庙 trong tiếng Việt

月老庙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月老庙 (Cụm từ)

yuè lǎo miào
01

Miếu nguyệt lão; Đền thờ Nguyệt Lão

月老庙 是供奉月老的庙宇,月老是中国传统文化中掌管婚姻和爱情的神祇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月老庙

yuè

lǎo

miào

月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép