Bản dịch của từ 月考 trong tiếng Việt

月考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月考 (Danh từ)

yuè kǎo
01

Kiểm tra hàng tháng; bài/đợt kiểm tra mỗi tháng (Hán-Việt: Nguyệt kiểm)

1.每月查考。

Ví dụ
02

Kiểm tra hàng tháng (bài kiểm tra được trường tổ chức mỗi tháng, tương ứng với 'monthly test')

3.指现代学校相对于学期考试而言的每月举行的考试。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kỳ kiểm tra hàng tháng (ở thời Tống: trường đại học Nội học mỗi tháng kiểm tra học sinh)

2.宋代太学每月对生员学业的考核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月考

yuè

kǎo

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
考中
考亭
考伐
考信
考具
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép