Bản dịch của từ 月苗苗 trong tiếng Việt

月苗苗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月苗苗 (Danh từ)

yuè miáo miáo
01

Từ phương ngữ chỉ trăng vào mùng 4 hoặc mùng 5 âm lịch (trăng non, trăng non hơi lộ).

方言。指农历初四﹑五的月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月苗苗

yuè

miáo

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép