Bản dịch của từ 月荚 trong tiếng Việt
月荚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月荚 (Danh từ)
【yuè jiá】
01
Một loài cỏ/thuộc thảo mộc theo truyền thuyết cổ Trung Quốc (một thứ 'cỏ may mắn' có vỏ như quả đậu, số lượng vỏ tương ứng với ngày của tháng), thường dùng trong ghi chép lịch pháp cổ
古代传说的一种瑞草。相传尧时“有草荚阶而生﹐月朔始生一荚﹐月半而生十五荚﹐十六日以后﹐日落一荚﹐及晦而尽﹐月小则一荚焦而不落﹐名曰蓂荚﹐一曰历荚。”见《竹书纪年》卷上。因数荚多少﹐可知月的日数﹐故又称月荚﹑月蓂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月荚
yuè
月
jiá
荚
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
荚果
荚物
荚蒾
荚钱
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
