Bản dịch của từ 月落星沈 trong tiếng Việt

月落星沈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月落星沈 (Thành ngữ)

yuè luò xīng shěn
01

Mặt trăng lặn, sao tắt — khung cảnh tối tăm u tịch, thường chỉ cảnh buồn, hiu quạnh hoặc thời thế suy vong.

1.亦作“月落星沉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt trăng lặn, sao tàn — chỉ lúc trời sắp sáng (hoàng hôn/ngày tắt dần?)

2.谓天色将明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月落星沈

yuè

luò

xīng

shěn

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
星丁头
星主
星书
星乱
星事
沈下
沈东阳
沈乱
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép