Bản dịch của từ 月酉 trong tiếng Việt

月酉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月酉 (Danh từ)

yuè yǒu
01

Tháng Dậu theo lịch cũ (tháng 8 âm lịch), gọi là 'tháng Dậu' hoặc 'nhâm dậu' trong niên đại; dùng trong văn văn cổ để chỉ tháng đó

建酉之月。指旧历八月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月酉

yuè

yǒu

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
酉仲
酉字牌
酉室
酉山
酉时
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép