Bản dịch của từ 月面 trong tiếng Việt
月面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月面 (Danh từ)
【yuè miàn】
01
Mặt giấy trắng, bề mặt giấy trơn và sáng (theo nghĩa mô tả giấy trắng tinh)
3.形容纸张白而光洁。
Ví dụ
02
1.形容如来面如满月。亦借指如来佛。
Ví dụ
03
Khuôn mặt (đẹp) như trăng; dáng vẻ mặt mày xinh đẹp, trắng nõn, tròn trịa — cách nói cổ/thi vị để tả nhan sắc
2.形容美人的面庞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月面
yuè
月
miàn
面
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
