Bản dịch của từ 月面辐射纹 trong tiếng Việt
月面辐射纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月面辐射纹 (Danh từ)
【yuè miàn fú shè wén】
01
Vệt tia/đường vệt rộng trên mặt trăng tỏa ra từ một miệng hố lớn; giống những dải dài có thể kéo qua nhiều miệng núi lửa và thung lũng (Hán Việt: nguyệt diện — mặt trăng).
大月面环形山向四周辐射出长而宽的条纹。宽达数百千米,可笔直地延伸数千千米,穿越众多的环形山、山系、月谷。可能是由火山爆发或大陨星陨落引起爆炸形成的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月面辐射纹
yuè
月
miàn
面
fú
辐
shè
射
wén
纹
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
