Bản dịch của từ 月麟香 trong tiếng Việt

月麟香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月麟香 (Danh từ)

yuè lín xiāng
01

Tên hương (tên của một hương thơm hoặc nhang), thường là tên riêng thơ mộng; Hán Việt: Nguyệt Lân Hương

香名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月麟香

yuè

lín

xiāng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
香丝
香严
香串
香乳
香云
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép