Bản dịch của từ 有一套 trong tiếng Việt

有一套

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有一套 (Tính từ)

yǒu yī tào
01

Khéo léo, biết cách, có mưu mẹo/biện pháp riêng để giải quyết việc (có “một bộ” cách làm)

谓做事有办法或手段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有一套

yǒu

tào

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一得一
有一手
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
套中人
套习
套作
套供
套利
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép