Bản dịch của từ 有一无二 trong tiếng Việt

有一无二

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有一无二 (Tính từ)

yǒu yì wú èr
01

Chỉ có duy nhất một cái, độc nhất vô nhị; hiếm có, không thể tìm thấy cái thứ hai

只有一个,不会有第二个。指事物独特,极难得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有一无二

yǒu

èr

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
无一不备
无一不知
无一可
无一时
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép