Bản dịch của từ 有上稍没下稍 trong tiếng Việt
有上稍没下稍
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有上稍没下稍 (Cụm từ)
【yǒu shàng shāo méi xià shāo】
01
Xem “有上梢没下梢” — ý nói việc làm, sự vật có khởi đầu (đầu, trên) rõ ràng nhưng không có hồi kết, không có phần kết nối phía dưới; cũng dùng để chỉ việc làm nửa vời, có chỗ sơ sài, không chu toàn.
见“有上梢没下梢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有上稍没下稍
yǒu
有
shàng
上
shāo
稍
méi
没
xià
下
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
没三思
没三没四
没上下
没上没下
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
