Bản dịch của từ 有人家 trong tiếng Việt

有人家

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有人家 (Tính từ)

yǒu rén jiā
01

(đề cập đến một người phụ nữ) đã đính hôn hoặc có hợp đồng hôn nhân (cách sử dụng cũ trong ngôn ngữ nói hoặc viết)

谓女子已经定婚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有人家

yǒu

rén

jiā

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
家丁
家下
家下人
家丑
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép