Bản dịch của từ 有以 trong tiếng Việt

有以

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有以 (Cụm từ)

yóu yǐ
01

Còn lý do/ còn căn cứ; hợp lý, có quy luật (nhấn mạnh rằng có nguyên nhân hoặc có chỗ đáng để tin theo)

1.犹有因。有道理;有规律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.犹有为。有所作为。

Ví dụ
03

竟然还有还有什么多用于文言表示/又有什么的意思

3.犹有何。有什么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

4.表示具有某种条件﹑原因等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有以

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
以一儆百
以一奉百
以一当十
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép