Bản dịch của từ 有力 trong tiếng Việt
有力
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有力 (Tính từ)
【yǒu lì】
01
Có sức mạnh, mạnh mẽ; khoẻ khoắn (có lực, có hiệu lực)
1.有力气;有力量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có công, hữu công; có công lao, đóng góp đáng kể
2.有功劳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có quyền lực hoặc có nhiều tài lực; mạnh thế, có ảnh hưởng (Hán-Việt: hữu lực)
3.有权势或有财力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mạnh mẽ; dùng sức, có sức lực (nhấn mạnh hành động dùng lực)
4.以力﹐用力﹐使力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有力
yǒu
有
lì
力
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
