Bản dịch của từ 有劳有逸 trong tiếng Việt

有劳有逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有劳有逸 (Tính từ)

yǒu láo yǒu yì
01

Có lao có nhàn; công việc và nghỉ ngơi hợp lý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有劳有逸

yǒu

láo

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
劳主
劳乏
劳事
劳人
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép