Bản dịch của từ 有勇无谋 trong tiếng Việt

有勇无谋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有勇无谋 (Tính từ)

yǒu yǒng wú móu
01

Có dũng khí nhưng không có mưu lược; làm việc chỉ biết xông pha, thiếu kế hoạch và chiến lược (Hán Việt: hữu dũng vô mưu).

只有勇气,没有计谋。指做事或打仗只是猛打猛冲,缺乏计划,不讲策略。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有勇无谋

yǒu

yǒng

móu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
无一不备
无一不知
无一可
无一时
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép