Bản dịch của từ 有勇知方 trong tiếng Việt

有勇知方

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有勇知方 (Tính từ)

yǒu yǒng zhī fāng
01

Có dũng khí và hiểu biết; can đảm và biết lẽ phải

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有勇知方

yǒu

yǒng

zhī

fāng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
方丈
方丈室
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép