Bản dịch của từ 有北 trong tiếng Việt

有北

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有北 (Cụm từ)

yóu běi
01

北方寒冷荒凉的地区。有﹐词头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有北

yǒu

běi

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
北上
北乡
北京
北京人
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép