Bản dịch của từ 有发头陀寺 trong tiếng Việt

有发头陀寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有发头陀寺 (Danh từ)

yǒu fā tóu tuó sì
01

Một tên châm biếm thời Tống để gọi khu ăn ở của Trường Đại học (太学), ý nói nơi ăn ở đơn sơ, đời sống kham khổ như chùa tu sĩ

宋时对太学的戏称。因其斋舍简朴﹐生活清苦如僧寺﹐故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有发头陀寺

yǒu

tóu

tuó

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
发丧
头一无二
头七
头上
头上安头
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép