Bản dịch của từ 有口难开 trong tiếng Việt

有口难开

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有口难开 (Tính từ)

yǒu kǒu nán kāi
01

Có chuyện muốn nói nhưng khó mở miệng hoặc không dám nói (bối rối, ngại, sợ gây chuyện).

有话不便开口说或不敢说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有口难开

yǒu

kǒu

nán

kāi

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
开七
开业
开丧
开中
开云见天
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép