Bản dịch của từ 有周 trong tiếng Việt

有周

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有周 (Danh từ)

yǒu zhōu
01

Chỉ thời nhà Chu; chữ đầu chỉ người hoặc vật liên quan tới triều Chu (ví dụ: 有周 = có liên quan tới Chu) — nghĩa lịch sử, từ ghép/cố hữu

周代。有﹐词头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有周

yǒu

zhōu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
周三径一
周严
周乐
周事
周云
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép