Bản dịch của từ 有垢 trong tiếng Việt

有垢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有垢 (Danh từ)

yǒu gòu
01

Phật giáo: những vết nhiễm phiền não, ô nhiễm tâm (các tai họa/phiền não che mờ), đối lập với “vô cấu/無垢” (không ô nhiễm).

佛教语。谓有烦恼垢染。与“无垢”相对。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有垢

yǒu

gòu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép