Bản dịch của từ 有声带 trong tiếng Việt

有声带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有声带 (Danh từ)

yǒu shēng dài
01

Băng thu âm (băng có ghi âm nhạc, kịch, lời nói…)

录有音乐﹑戏剧等内容的磁带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有声带

yǒu

shēng

dài

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
带下
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép